đội kèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm nhạc công chơi kèn: "đội kèn" chỉ một tập hợp những người chơi các loại kèn (như kèn trumpet, kèn saxophone, kèn đồng) trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc, thường biểu diễn trong các sự kiện trang trọng, lễ hội, hoặc hoạt động quân sự.
- Đơn vị quân nhạc: Trong bối cảnh quân đội, "đội kèn" là một đơn vị nhỏ chuyên chơi nhạc cụ hơi, phục vụ cho các nghi lễ, diễu hành hoặc tín hiệu quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm nhạc công chơi kèn của trường đã trình diễn vào buổi lễ khai giảng.)
- (Đơn vị quân nhạc chơi kèn đã biểu diễn những giai điệu mạnh mẽ trong ngày lễ Quốc khánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đội kèn đồng": nhóm nhạc công chuyên chơi các loại kèn làm bằng đồng, như kèn trumpet, kèn trombone.
- Đội kèn đồng của thành phố thường biểu diễn trong các lễ hội đường phố. (Nhóm nhạc công chơi kèn đồng của thành phố thường trình diễn trong các sự kiện ngoài trời.)
"đội kèn gỗ": nhóm nhạc công chơi các loại kèn làm bằng gỗ, như kèn clarinet, kèn oboe.
- Đội kèn gỗ của dàn nhạc giao hưởng tạo nên âm thanh ấm áp. (Nhóm nhạc công chơi kèn gỗ trong dàn nhạc giao hưởng tạo ra âm thanh dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Kèn (danh từ): nhạc cụ hơi có âm thanh vang xa, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.
- Anh ấy chơi kèn rất giỏi. (Anh ấy thành thạo việc thổi kèn.)
Đội nhạc (danh từ): nhóm người chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau, không chỉ riêng kèn.
- Đội nhạc của trường gồm cả guitar, trống và kèn. (Nhóm nhạc của trường bao gồm nhiều loại nhạc cụ như guitar, trống và kèn.)
Từ đồng nghĩa
- Ban kèn: nhóm nhạc công chuyên chơi kèn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Dàn kèn: tập hợp nhiều người chơi kèn, thường có quy mô lớn hơn "đội kèn".
Thành ngữ liên quan
- Đội kèn đi trước, đội trống theo sau: chỉ sự sắp xếp theo thứ tự trong các đoàn diễu hành, nơi đội kèn thường dẫn đầu.
- Trong lễ diễu hành, đội kèn đi trước, đội trống theo sau để tạo nhịp điệu. (Trong cuộc diễu hành, nhóm chơi kèn đi đầu, nhóm chơi trống đi sau để giữ nhịp.)